Mua Hàng Nhanh Chóng - Dễ Dàng
07.0807.8868 - 0904.72.47.07
Danh mục sản phẩm
-34%
Màn hình cong SAMSUNG QLED LC49G95 49" VA 2K 240Hz Gsync
Màn hình cong SAMSUNG QLED LC49G95 49" VA 2K 240Hz Gsync
Màn hình cong SAMSUNG QLED LC49G95 49" VA 2K 240Hz Gsync

Màn hình cong SAMSUNG QLED LC49G95 49″ VA 2K 240Hz Gsync

Bảo hành: 24 tháng
Mã SP: PV3960
Giá thị trường: 55,500,000 đ
Giá khuyến mại: 36,590,000 đ (Tiết kiệm 18,910,000 đ)
[Giá đã có VAT]

(Cửa hàng mở từ Thứ 2 tới Chủ Nhật và không nghỉ trưa)

Chấp nhận thanh toán:

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

  • Hiển Thị
    • Screen Size (Class)49
    • Flat / CurvedCurved
    • Active Display Size (HxV) (mm)1191.936(H)*335.232(V)
    • Screen Curvature1000R
    • Tỷ lệ khung hình32:9
    • Tấm nềnVA
    • Độ sáng420cd/m2
    • Peak Brightness (Typical)1000cd/m2 cd/㎡
    • Độ sáng (Tối thiểu)300cd/m2
    • Contrast Ratio Static2500:1(Typ)
    • Tỷ lệ Tương phảnMega DCR
    • HDR(High Dynamic Range)Yes
    • Độ phân giải5,120 x 1,440
    • Thời gian đáp ứng1(GTG)
    • Góc nhìn (H/V)178°(H)/178°(V)
    • Hỗ trợ màu sắcMax 1.07B
    • Độ rộng dải màu có thể hiển thị (NTSC 1976)88%(Typ.)
    • Color Gamut (DCI Coverage)0.95
    • Độ bao phủ của không gian màu sRGB125%(Typ.)
    • Độ bao phủ của không gian màu Adobe RGB92%(Typ.)
    • Tần số quétMax 240Hz
  • Tính năng chung
    • Samsung MagicRotation AutoN/A
    • Eco Saving PlusN/A
    • Eco Motion SensorN/A
    • Eco Light SensorN/A
    • 0.00 W Off modeN/A
    • Eye Saver ModeYes
    • Flicker FreeYes
    • Hình-trong-HìnhYes
    • Picture-By-PictureYes
    • Quantum Dot ColorYes
    • Chế độ chơi GameN/A
    • Image SizeYes
    • USB Super ChargingNo
    • Daisy ChainN/A
    • Windows CertificationWindows 10
    • FreeSyncNo
    • FreeSync PremiumNo
    • FreeSync Premium ProYes
    • G-SyncYes
    • Off Timer PlusYes
    • Smartphone Wireless ChargingN/A
    • Screen Size OptimizerYes
    • Black EqualizerYes
    • Low Input Lag ModeYes
    • Refresh Rate OptimizorYes
    • Custom KeyN/A
    • Super Arena Gaming UXYes
    • HDMI-CECN/A
  • Giao diện
    • Hiển thị không dâyNo
    • D-SubNo
    • DVINo
    • Dual Link DVINo
    • Display Port2 EA
    • Display Port Version1.4
    • Display Port OutNo
    • Display Port Out VersionNo
    • Mini-Display PortNo
    • HDMI1 EA
    • HDMI Version2.0
    • Tai ngheNo
    • Tai ngheYes
    • USB Ports2
    • USB Hub Version3
    • USB-CNo
    • USB-C Charging PowerNo
    • Thunderbolt 3N/A
    • Thunderbolt 3 Charging Power (Port 1)N/A
    • Thunderbolt 3 Charging Power (Port 2)N/A
    • Ethernet (LAN)N/A
  • Âm thanh
    • LoaNo
    • USB Sound Bar (Ready)No
  • Hoạt động
    • Nhiệt độ hoạt động10~40 ℃
    • Độ ẩm10~80,non-condensing
  • Hiệu chuẩn
    • Điều chỉnh theo chuẩn nhà máyYES
    • Máy hiệu chuẩn tích hợpN/A
    • Độ sâu số LUT(Look-up Table)N/A
    • Cân bằng xámN/A
    • Điều chỉnh đồng bộN/A
    • Chế độ màu sắcHigh-Brightness/Custom/FPS/RTS/RPG/sRGB/AOS/Cinema/Dynamic contrast
    • CMS (Phần mềm quản lý màu sắc)N/A
    • Báo cáo hiệu chuẩn nhà máyN/A
  • Thiết kế
    • Màu sắcBLACK
    • Dạng chân đếHAS
    • HAS (Chân đế có thể điều chỉnh độ cao)120.0 ± 5.0 mm
    • Độ nghiêng-3.0° (±2.0°) ~ +13.0° (±2.0°)
    • Khớp quay-15.0° (±2.0°) ~ +15.0° (±2.0°)
    • XoayN/A
    • Treo tường100 x 100
  • Eco
    • Mức độ tiết kiệmN/A
    • Recycled PlasticN/A
  • Nguồn điện
    • Nguồn cấp điệnAC 100~240V
    • Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa)N/A
    • Power Consumption (Typ)N/A
    • Mức tiêu thụ nguồn (DPMS)Less than 0.5 W
    • Mức tiêu thụ nguồn (Chế độ Tắt)Less than 0.3 W
    • Mức tiêu thụ nguồn (hằng năm)N/A
    • LoạiInternal Power
  • Kích thước
    • Có chân đế (RxCxD)1147.6 x 537.2 x 416.4 mm
    • Không có chân đế (RxCxD)1147.6 x 363.5 x 291.0 mm
    • Thùng máy (RxCxD)1265.0 x 366.0 x 481.0 mm
  • Trọng lượng
    • Có chân đế16.7 kg
    • Không có chân đế14.1 kg
    • Thùng máy22.6 kg
  • Phụ kiện
    • Chiều dài cáp điện1.5 m
    • D-Sub CableN/A
    • DVI CableN/A
    • HDMI CableNo
    • HDMI to DVI CableN/A
    • DP CableYes
    • USB Type-C CableN/A
    • Thunderbolt 3 CableN/A
    • Mini-Display GenderNo
    • Install CDN/A
    • Audio CableN/A
    • USB 2.0 CableN/A
    • USB 3.0 CableYes
    • Remote ControllerNo
  • Disclaimer
    • DisclaimerN/A